katsushika hokusai

katsushika hokusai

A student studies a print by Katsushika Hokusai in an art book.

Định nghĩa

Katsushika Hokusai (Danh từ riêng): - Họa sĩ Nhật Bản (1760-1849): "Katsushika Hokusai" tên của một họa sĩ nổi tiếng người Nhật, sống vào cuối thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19. Ông được biết đến nhiều nhất qua các bức tranh khắc gỗ (ukiyo-e) đã ảnh hưởng sâu sắc đến các họa sĩ trường phái Ấn tượng châu Âu. - Tác phẩm tiêu biểu: "Katsushika Hokusai" tác giả của bộ tranh Ba mươi sáu cảnh núi Phú , trong đó bức Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa (The Great Wave off Kanagawa) – một biểu tượng của nghệ thuật Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Katsushika Hokusai được trưng bày trong các bảo tàng trên khắp thế giới.)
  • (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Katsushika Hokusai bậc thầy của ukiyo-e.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hokusai wave": Cụm từ này dùng để chỉ bức tranh Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa của ông, thường được nhắc đến như một biểu tượng văn hóa.

    • The Hokusai wave has become an iconic image in popular culture. (Sóng Hokusai đã trở thành một hình ảnh biểu tượng trong văn hóa đại chúng.)
  • "Hokusai's influence on Impressionism": Ảnh hưởng của Hokusai lên các họa sĩ như Monet, Van Gogh, Degas.

    • Hokusai's influence on Impressionism is evident in the use of bold lines and vibrant colors. (Ảnh hưởng của Hokusai lên trường phái Ấn tượng thể hiện qua việc sử dụng đường nét mạnh mẽ màu sắc sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hokusai (Danh từ riêng, viết tắt): Thường được dùng để chỉ ngắn gọn tên ông.

    • I saw a print by Hokusai at the exhibition. (Tôi đã thấy một bản in của Hokusai tại triển lãm.)
  • Hokusai-esque (Tính từ): Mang phong cách của Hokusai.

    • The painting has a Hokusai-esque quality, with its dynamic waves. (Bức tranh chất Hokusai, với những con sóng đầy động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Ukiyo-e master: Bậc thầy ukiyo-e (thuật ngữ chỉ các họa sĩ cùng trường phái).
    • He is considered an ukiyo-e master. (Ông được coi bậc thầy ukiyo-e.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Katsushika Hokusai" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "A Hokusai moment": Một khoảnh khắc đẹp, ấn tượng, gợi nhớ đến phong cách nghệ thuật của Hokusai.
    • The sunset over the ocean was a true Hokusai moment. (Hoàng hôn trên biển thực sự một khoảnh khắc Hokusai.)